cà cưỡng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Sáo, có tên khoa học là Gracupica nigricollis: Loài chim này có kích thước trung bình, thường có bộ lông đen trắng rõ rệt, với cổ và phần trên ngực màu đen, má trắng và có các đốm trắng trên cánh. Tiếng kêu của chúng khá đa dạng, có thể bắt chước một số âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cành cây trước nhà, một con cà cưỡng đang rỉa lông.
- Tiếng hót líu lo của chim cà cưỡng báo hiệu một buổi sáng mùa xuân.
- Loài cà cưỡng thường làm tổ trên các ngọn cây cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc thơ ca, hình ảnh cà cưỡng đôi khi được dùng để gợi tả khung cảnh làng quê yên bình, hoặc như một chi tiết sinh động của thiên nhiên.
- "Con cà cưỡng đậu trên cây mít, cất tiếng hót như muốn kể chuyện trưa hè."
Biến thể và từ gần giống
- Sáo: Tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Sturnidae, trong đó có cà cưỡng. Cà cưỡng là một loài sáo cụ thể.
- Sáo đá: Một loài chim khác trong cùng họ, có kích thước tương đương nhưng thường có màu lông xám đen, ít đốm trắng hơn.
- Nhông: Trong một số phương ngữ, đây có thể là cách gọi khác của các loài chim sáo.
Từ đồng nghĩa
- Sáo cổ đen: Tên gọi mô tả đặc điểm (dựa trên màu lông cổ) của loài chim này.
- Chim sáo đen cổ: Cách gọi khác dựa trên đặc điểm nhận dạng.
Lưu ý
- Cà cưỡng là một danh từ chỉ một loài chim cụ thể. Từ này không có nghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
- Tránh nhầm lẫn với từ "cưỡng" (trong cưỡng bức, cưỡng lại) là một từ hoàn toàn khác về nghĩa và từ loại.